Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Peer Pressure" trong tiếng Hàn

Peer Pressure” in Korean is 또래 압력 (pronounced "ttarae apryeok").

또래 압력

ttarae apryeok

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Áp lực từ bạn bè để hành xử theo những cách nhất định. Áp lực từ bạn bè phổ biến ở học sinh. Học sinh phải học cách chống lại áp lực tiêu cực từ bạn bè.

Câu ví dụ

또래 압력을 받았다.

Tôi đã trải qua áp lực từ bạn bè.

Thêm từ chủ đề Đời sống học đường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Peer Pressure và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.