Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đam mê" trong tiếng Hàn

Đam mê” in Korean is 열정적이다 (pronounced "Yeoljeongjeogida").

열정적이다

Yeoljeongjeogida

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả sự nhiệt tình và cống hiến mãnh liệt đối với điều mình yêu thích. Thường được sử dụng trong công việc, nghệ thuật và các mối quan hệ. 'Niềm đam mê' (yeol-jeong) được đánh giá cao trong văn hóa làm việc của Hàn Quốc — nhà tuyển dụng thường tìm kiếm 'những người có đam mê' (yeol-jeong it-neun sa-ram).

Câu ví dụ

그는 음악에 열정적으로 임해요.

Anh ấy đam mê âm nhạc.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đam mê và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.