Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Outro" trong tiếng Hàn

Outro” in Korean is 아웃로 (pronounced "Autero").

아웃로

Autero

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần kết thúc của bài hát phát sau điệp khúc cuối cùng. Tạo ra một kết thúc âm nhạc cho bản nhạc.

Câu ví dụ

아웃로가 부드러워요.

Phần outro mượt mà.

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Outro và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.