Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ôi trời" trong tiếng Hàn
“Ôi trời” in Korean is 어머 (pronounced "omo").
어머
omo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một cảm thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên hoặc lo lắng, thường được các nhân vật nữ lớn tuổi dùng. Biểu đạt này mang lại sự chân thực cho K-drama bằng cách phản ánh cách các bà mẹ và cô dì Hàn Quốc phản ứng trước tin sốc hoặc tình huống bất ngờ.
Câu ví dụ
어머, 뭐 하는 거야?
Ôi trời, cậu đang làm gì vậy?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'UH-muh' — hai âm tiết ngắn. '어' là âm 'uh' mở (không phải 'oh'), và '머' là 'muh' (cùng nguyên âm 'ㅓ'). Cách viết La-tinh phổ biến 'omo' gây hiểu lầm — nó gần giống 'uh-muh' với cả hai nguyên âm đều nhẹ.
Câu ví dụ khác
Nhận ra thời gian trôi nhanh khi đang trò chuyện
어머, 벌써 12시야?
Ôi trời, đã 12 giờ rồi sao?
Bất ngờ gặp lại một người bạn cũ
어머, 이게 누구야!
Ôi trời, đây là ai này!
Nhìn thấy một chiếc váy hoặc em bé xinh đẹp
어머어머, 너무 예쁘다!
Ôi trời ơi, đẹp quá!
Ngữ cảnh văn hóa
어머 là thán từ kinh ngạc cổ điển chủ yếu được phụ nữ Hàn Quốc sử dụng — đặc biệt là các bà nội trợ — tương đương với 'oh my!' hoặc 'goodness gracious'. Đàn ông có xu hướng nói '어' (chỉ 'uh') hoặc '어이쿠' thay vào đó; một người đàn ông nói 어머 nghe có vẻ cố tình nữ tính hoặc kịch tính. Việc lặp lại thành '어머어머' là dấu hiệu của sự ngạc nhiên hoặc sốc phấn khích. '아이고' với âm tròn hơn bao hàm sự đau khổ hoặc đồng cảm, trong khi 어머 vẫn giữ ở mức độ ngạc nhiên thích thú hoặc ngạc nhiên không vui.
Cụm từ thông dụng
어머, 깜짝이야!
Ôi trời, bạn làm tôi giật mình!
어머, 오랜만이에요!
Ôi trời, lâu rồi không gặp!
어머, 진짜요?
Ôi trời, thật sao?
Cách diễn đạt liên quan
아이고
Aigo
Ôi trời / ôi không (thường thể hiện sự thương hại hoặc mệt mỏi)
헐
Heol
Chà / không thể nào (biểu hiện sốc của thế hệ Gen-Z)
세상에
Sesange
Ôi trời ơi ('trên thế giới này')
어머나
Eomeona
Ôi trời! (biến thể kịch tính hơn một chút)
Thêm từ chủ đề Biểu đạt K-Drama
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ôi trời và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.