Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Văn phòng" trong tiếng Hàn

Văn phòng” in Korean is 사무실 (pronounced "samusilsil").

사무실

samusilsil

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKinh doanh

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nơi làm việc diễn ra các hoạt động kinh doanh. Văn phòng ở Hàn Quốc thường phản ánh thứ bậc công ty qua cách sắp xếp chỗ ngồi. Đây là không gian quan trọng cho sự hợp tác và giao tiếp.

Câu ví dụ

사무실은 강남에 있습니다.

Văn phòng nằm ở Gangnam.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'sa-mu-sil' — 'sa' như 'sa', 'mu' như 'mu', 'sil' như 'siu' với âm 's' nhẹ. Âm 'l' cuối là âm chạm nhẹ.

Câu ví dụ khác

than phiền về điều hòa với đồng nghiệp

사무실이 너무 추워요.

Văn phòng lạnh quá.

thông báo cho đồng nghiệp về việc giao hàng

사무실에 택배 왔어요.

Bưu kiện đã đến văn phòng.

thông báo về việc công ty dời địa điểm

새 사무실로 이사 가요.

Chúng ta chuyển đến văn phòng mới.

Ngữ cảnh văn hóa

사무실 chỉ cụ thể phòng/không gian văn phòng, còn '회사' là công ty. Người Hàn thường nói '회사에 가다' (đi đến công ty) khi muốn nói đi làm ở văn phòng. Không gian văn phòng chia sẻ được gọi là '공유 오피스', sử dụng từ mượn tiếng Anh '오피스' thay vì '사무실'.

Cụm từ thông dụng

사무실에서 봬요.

Hẹn gặp ở văn phòng.

사무실 분위기가 좋아요.

Không khí văn phòng tốt.

사무실 이전했어요.

Chúng tôi đã chuyển văn phòng.

Cách diễn đạt liên quan

회사

hoesa

công ty

오피스

opiseu

văn phòng (từ mượn, thường dùng cho không gian hiện đại/chia sẻ)

사무직

samujik

công việc văn phòng/lao động trí óc

책상

chaeksang

bàn làm việc

Thêm từ chủ đề Kinh doanh

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Văn phòng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.