Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cúng phẩm" trong tiếng Hàn

Cúng phẩm” in Korean is 제물 (pronounced "Jemul").

제물

Jemul

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cúng phẩm là những món quà dâng lên thần linh hoặc tổ tiên trong các nghi lễ tôn giáo. Trong văn hóa Hàn Quốc, cúng phẩm gồm thức ăn và hoa là phổ biến ở chùa chiền và nhà riêng.

Câu ví dụ

제물을 준비합니다.

Chúng tôi chuẩn bị cúng phẩm.

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cúng phẩm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.