Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nữ tu" trong tiếng Hàn

Nữ tu” in Korean is 수녀 (pronounced "Sunyeo").

수녀

Sunyeo

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nữ tu là những phụ nữ đã lập lời thề tôn giáo trong đạo Cơ đốc hoặc Phật giáo. Các nữ tu Hàn Quốc phục vụ trong các tu viện và đóng góp cho công việc tôn giáo và xã hội.

Câu ví dụ

수녀는 자선 활동을 합니다.

Nữ tu làm công việc từ thiện.

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nữ tu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.