Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tê liệt" trong tiếng Hàn
무감각한
Mugamgakhan
Cao cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
무감각한 diễn tả sự tê liệt về cảm xúc, thường trải qua sau căng thẳng kéo dài hoặc sốc. Trong văn hóa Hàn Quốc, trạng thái này đôi khi được mô tả là cảm giác hoàn toàn tách rời khỏi cảm xúc. Nó có thể đề cập đến cả sự tê liệt về thể chất và cảm xúc.
Câu ví dụ
너무 슬퍼서 이제는 무감각해진 것 같아요.
Tôi buồn đến mức giờ cảm thấy tê liệt về cảm xúc.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tê liệt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.