Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mũi" trong tiếng Hàn
“Mũi” in Korean is 코 (pronounced "ko").
코
ko
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cơ quan khứu giác trên khuôn mặt. Từ vựng thiết yếu để mô tả các đặc điểm khuôn mặt. Được dùng trong các tình huống y học và đời sống hàng ngày.
Câu ví dụ
코가 막혔어요.
Tôi bị nghẹt mũi.
Hướng dẫn phát âm
Một âm tiết: 'ko.' Đơn giản và ngắn, giống như 'koh' trong 'koala' nhưng cắt ngắn thành một nhịp. Lưu ý: ㅋ là âm bật hơi, vì vậy hãy thổi một chút không khí — 'KOH.'
Câu ví dụ khác
Than phiền trong mùa cảm lạnh
감기 걸려서 코가 계속 나와요.
Tôi bị cảm nên mũi cứ chảy nước mãi.
Mô tả khoảnh khắc dễ thương với thú cưng
강아지가 내 얼굴에 코를 대요.
Chú chó con dụi mũi vào mặt tôi.
Chia sẻ về một lần đi khám với bạn thân
어제 코 성형 상담 받았어요.
Tôi đã đi tư vấn phẫu thuật thẩm mỹ mũi hôm qua.
Ngữ cảnh văn hóa
코 xuất hiện trong nhiều thành ngữ tiếng Hàn: 코가 높다 ('mũi cao' = kiêu ngạo/chảnh chọe), 콧대가 세다 ('sống mũi mạnh' = tự hào), và 코가 삐뚤어지게 마시다 ('uống đến mức mũi méo xẹo' = uống say bí tỉ). Hình dáng mũi cũng là một trọng tâm lớn trong văn hóa phẫu thuật thẩm mỹ của Hàn Quốc — 코 성형 (phẫu thuật mũi) chỉ đứng sau phẫu thuật 쌍꺼풀 (cắt mí) về mức độ phổ biến, với các tên gọi phong cách cụ thể như 콧대 (sống mũi) và 콧볼 (cánh mũi).
Cụm từ thông dụng
코가 막혔어요.
Mũi tôi bị nghẹt.
코가 높아요.
Bạn có sống mũi cao (hoặc: bạn kiêu ngạo).
코피 났어요.
Tôi bị chảy máu cam.
Cách diễn đạt liên quan
콧물
konmul
Nước mũi / sổ mũi
콧대
kotdae
Sống mũi
코피
kopi
Chảy máu cam
코감기
kogamgi
Cảm lạnh thông thường / cảm lạnh sổ mũi
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mũi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.