Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mũi" trong tiếng Hàn
코
ko
Sơ cấpBộ phận cơ thể
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cơ quan khứu giác trên khuôn mặt. Từ vựng thiết yếu để mô tả các đặc điểm khuôn mặt. Được dùng trong các tình huống y học và đời sống hàng ngày.
Câu ví dụ
코가 막혔어요.
Tôi bị nghẹt mũi.
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mũi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.