Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Networking" trong tiếng Hàn

Networking” in Korean is 네트워킹 (pronounced "Neteuweoking").

네트워킹

Neteuweoking

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpKinh doanh

Cách dùng & Ngữ cảnh

Xây dựng mạng lưới quan hệ rất quan trọng trong văn hóa kinh doanh Hàn Quốc, nơi các mối quan hệ cá nhân thường quyết định cơ hội nghề nghiệp. Mạng lưới cựu sinh viên và các hiệp hội ngành đóng vai trò lớn. Các chuyên gia Hàn Quốc tích cực tham dự các sự kiện xây dựng mạng lưới quan hệ và duy trì mối quan hệ thông qua liên hệ thường xuyên.

Câu ví dụ

업계 네트워킹 행사에서 중요한 사람들을 많이 만났어요.

Tôi đã gặp nhiều người quan trọng tại sự kiện kết nối ngành.

Thêm từ chủ đề Kinh doanh

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Networking và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.