Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hồi hộp" trong tiếng Hàn

긴장하다

Ginjanghada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả sự căng thẳng về thể chất và tinh thần trước một sự kiện quan trọng như biểu diễn hoặc phỏng vấn. 'Ginjanghaji maseyo' (긴장하지 마세요 - Đừng hồi hộp) là một câu động viên phổ biến. Các vận động viên và nghệ sĩ biểu diễn sử dụng từ này liên tục.

Câu ví dụ

발표 전에 너무 긴장했어요.

Tôi đã rất hồi hộp trước buổi thuyết trình.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hồi hộp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.