Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nerve" trong tiếng Hàn

Nerve” in Korean is 신경 (pronounced "singyeong").

신경

singyeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sợi truyền tín hiệu trong cơ thể. Được sử dụng trong y tế và giải phẫu. Quan trọng để thảo luận về sức khỏe hệ thần kinh.

Câu ví dụ

신경이 눌렸어요.

My nerve is pinched.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nerve và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.