Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Xúc động" trong tiếng Hàn

Xúc động” in Korean is 뭉클하다 (pronounced "Mungkeulhada").

뭉클하다

Mungkeulhada

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một từ đặc trưng của Hàn Quốc mô tả cảm giác dịu dàng, gần như rơi nước mắt khi có điều gì đó làm bạn xúc động sâu sắc. Được sử dụng cho những khoảnh khắc phim cảm động, lòng tốt bất ngờ, hoặc cảnh đoàn tụ. Mạnh mẽ hơn "감동받다" (cảm động) - ám chỉ sự nghẹn ngào.

Câu ví dụ

그 편지를 읽고 가슴이 뭉클했어요.

Đọc lá thư đó khiến tôi cảm thấy vô cùng xúc động.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Xúc động và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.