Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Monolid" trong tiếng Hàn

Monolid” in Korean is 외꺼풀 (pronounced "oekkkeopul").

외꺼풀

oekkkeopul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mí mắt không có nếp gấp rõ ràng. Phổ biến ở các quần thể Đông Á. Quan trọng để mô tả các đặc điểm của mắt.

Câu ví dụ

외꺼풀이 있어요.

I have monolids.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Monolid và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.