Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mixing" trong tiếng Hàn
“Mixing” in Korean is 믹싱 (pronounced "Miksing").
믹싱
Miksing
Trung cấpÂm nhạc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quá trình kết hợp nhiều bản âm thanh thành một bản phối âm thanh nổi cuối cùng. Bước quan trọng trong sản xuất âm nhạc.
Câu ví dụ
믹싱을 했어요.
Tôi đã thực hiện việc phối âm.
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mixing và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.