Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sức mạnh quân sự" trong tiếng Hàn

Sức mạnh quân sự” in Korean is 군사력 (pronounced "Gunsaryok").

군사력

Gunsaryok

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpQuân sự

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khả năng và sức mạnh tổng thể của lực lượng vũ trang một quốc gia.

Câu ví dụ

한국의 군사력은 세계적으로 인정받고 있어요.

Sức mạnh quân sự của Hàn Quốc được công nhận trên toàn thế giới.

Thêm từ chủ đề Quân sự

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sức mạnh quân sự và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.