Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cấp bậc quân sự" trong tiếng Hàn

Cấp bậc quân sự” in Korean is 군 계급 (pronounced "Gun gyegup").

군 계급

Gun gyegup

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpQuân sự

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ quân sự liên quan đến cấp bậc quân sự. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

이것은 군 계급에 대한 예문입니다.

Đây là câu ví dụ về cấp bậc quân sự.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gun gye-geup'. '군' là 'goon'. '계급' bắt đầu bằng âm lướt 'gy' — 'gye' (như 'gay') cộng với 'geup' với âm ㅂ không bật hơi.

Câu ví dụ khác

văn hóa quân đội

군 계급은 엄격해요.

Các cấp bậc quân đội rất nghiêm ngặt.

family background

아버지 군 계급이 대령이셨어요.

Cấp bậc quân đội của cha tôi là đại tá.

job explanation

군 계급별 월급이 달라요.

Mức lương khác nhau tùy theo cấp bậc quân đội.

Ngữ cảnh văn hóa

Hệ thống cấp bậc quân đội Hàn Quốc cho quân nhân tại ngũ: 이등병 → 일등병 → 상병 → 병장. Đối với sĩ quan: 소위 → 중위 → 대위 → 소령 → 중령 → 대령 → 준장 → 소장 → 중장 → 대장. Sự nghiêm ngặt về cấp bậc rất nổi tiếng — ngay cả chênh lệch một ngày cũng quan trọng (병장 so với 상병 là rất lớn trong văn hóa đơn vị). 계급장 (huy hiệu cấp bậc) trên quân phục đánh dấu điều này.

Cụm từ thông dụng

군 계급이 높아요.

Cấp bậc quân đội của anh ấy cao.

군 계급 체계가 복잡해요.

Hệ thống cấp bậc quân đội rất phức tạp.

계급이 뭐예요?

Cấp bậc của bạn là gì?

Cách diễn đạt liên quan

이등병

ideungbyeong

binh nhì (hạng 2)

병장

byeongjang

hạ sĩ

장교

janggyo

sĩ quan

진급

jingeup

thăng chức

Thêm từ chủ đề Quân sự

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cấp bậc quân sự và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.