Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Căn cứ quân sự" trong tiếng Hàn
“Căn cứ quân sự” in Korean is 군부대 (pronounced "Gunbudae").
군부대
Gunbudae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến căn cứ quân sự. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 군부대에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về căn cứ quân sự.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gun-bu-dae'. Ba âm tiết: 'gun' (như 'goon'), 'bu' (như 'boo'), 'dae' (như 'day'). Các âm nối liền mạch.
Câu ví dụ khác
tin tức gia đình
아들이 이번 주에 군부대로 들어가요.
Con trai tôi sẽ vào đơn vị quân đội trong tuần này.
an ninh
군부대는 민간인 출입 금지예요.
Dân thường không được phép vào căn cứ.
khu phố
근처에 군부대가 있어요.
Có một căn cứ quân sự ở gần đây.
Ngữ cảnh văn hóa
군부대 đề cập đến bất kỳ đơn vị hoặc căn cứ quân sự nào — cả tòa nhà/khu trại và nhóm binh lính. Đây là nơi gia đình nói đến khi con trai nhập ngũ của họ đóng quân. Thăm gia đình tại các căn cứ quân sự vào cuối tuần (면회) là một truyền thống cảm động của Hàn Quốc, nơi người thân mang thức ăn tự làm. 부대찌개 (lẩu quân đội) có tên từ văn hóa ẩm thực của lính Mỹ tại căn cứ.
Cụm từ thông dụng
군부대로 복귀했어요.
Tôi đã trở về đơn vị.
군부대에서 면회했어요.
Tôi đã đến thăm anh ấy tại căn cứ quân sự.
군부대 근처에 살아요.
Tôi sống gần một căn cứ quân sự.
Cách diễn đạt liên quan
군기지
gungiji
căn cứ quân sự
면회
myeonhoe
thăm gia đình tại căn cứ
휴가
hyuga
nghỉ phép, tạm hoãn
훈련소
hullyeonso
trại huấn luyện
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Căn cứ quân sự và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.