Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thi giữa kỳ" trong tiếng Hàn

Thi giữa kỳ” in Korean is 중간고사 (pronounced "junggangosa").

중간고사

junggangosa

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kỳ thi diễn ra vào giữa học kỳ. Thi giữa kỳ là những kỳ thi lớn ở trường học Hàn Quốc, được tổ chức hai lần mỗi năm. Học sinh chuẩn bị rất kỹ lưỡng cho các kỳ thi giữa kỳ.

Câu ví dụ

중간고사가 다가왔다.

Kỳ thi giữa kỳ đang đến gần.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'jung-gan-go-sa' — 'junggan' đọc là 'joong-gahn', và 'gosa' là 'goh-sah'. Bốn âm tiết đọc trôi chảy, với trọng âm đều nhau.

Câu ví dụ khác

Phàn nàn trong lúc học bài

중간고사 범위가 너무 넓어요.

Phạm vi bài thi giữa kỳ quá rộng.

Lên kế hoạch với bạn học

중간고사 끝나고 놀러 가자.

Tan kỳ thi giữa kỳ rồi đi chơi thôi.

Lo lắng kiểm tra cổng thông tin của trường

중간고사 성적이 나왔어요.

Điểm thi giữa kỳ đã có rồi.

Ngữ cảnh văn hóa

Các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông Hàn Quốc tổ chức thi 중간고사 (giữa kỳ) và 기말고사 (cuối kỳ) mỗi học kỳ, và điểm số ảnh hưởng trực tiếp đến việc xét tuyển đại học thông qua 내신 (điểm học bạ). Học sinh thường ôn thi 벼락치기 (học nhồi nhét qua đêm) trong tuần trước 중간고사, với các quán cà phê học tập và phòng đọc sách 24 giờ chật kín. Sinh viên đại học cũng sử dụng thuật ngữ 중간고사, thường được rút ngắn thành 중간.

Cụm từ thông dụng

중간고사 잘 봤어요?

Bạn làm bài thi giữa kỳ tốt chứ?

중간고사 공부해야 해요.

Tôi cần phải học cho kỳ thi giữa kỳ.

중간고사 망쳤어요.

Tôi đã làm bài thi giữa kỳ rất tệ.

Cách diễn đạt liên quan

기말고사

gimalgosa

bài thi cuối kỳ

수행평가

suhaengpyeongga

đánh giá năng lực (đánh giá thường xuyên)

내신

naesin

điểm học bạ

벼락치기

byeorakchigi

học nhồi nhét (học gấp rút)

Thêm từ chủ đề Đời sống học đường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thi giữa kỳ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.