Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "U sầu" trong tiếng Hàn
우수에 젖다
Usue jeokda
Cao cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nỗi buồn sâu sắc, suy tư mang tính chất thơ ca. Phổ biến trong văn học và âm nhạc Hàn Quốc. Mùa thu đặc biệt gắn liền với 'u sầu' (u-su) trong văn hóa Hàn Quốc, thường xuất hiện trong thơ và bài hát theo mùa.
Câu ví dụ
가을이 되면 왠지 우수에 젖게 돼요.
Khi mùa thu đến, tôi bằng cách nào đó lại chìm vào u sầu.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện U sầu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.