Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cầy Meerkat" trong tiếng Hàn

Cầy Meerkat” in Korean is 미어캣 (pronounced "mieokaet").

미어캣

mieokaet

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài động vật nhỏ sống theo đàn từ sa mạc châu Phi. Cầy Meerkat là những loài động vật dễ thương, xuất hiện trong các sở thú và phương tiện truyền thông Hàn Quốc. Chúng nổi tiếng với tư thế đứng thẳng và hành vi theo nhóm.

Câu ví dụ

미어캣이 서서 주변을 살펴봐요.

Con cầy Meerkat đứng và nhìn xung quanh.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cầy Meerkat và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.