Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Truyền thông" trong tiếng Hàn
미디어
midieo
Sơ cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Truyền thông là các kênh giao tiếp đại chúng khác nhau bao gồm truyền hình, phát thanh, báo in và internet. Truyền thông Hàn Quốc đã phát triển nhanh chóng cùng với sự trỗi dậy của các nền tảng kỹ thuật số.
Câu ví dụ
소셜 미디어가 뉴스 소비 방식을 바꿨다.
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận tin tức.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Truyền thông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.