Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lời bài hát" trong tiếng Hàn

Lời bài hát” in Korean is 가사 (pronounced "Gasa").

가사

Gasa

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần lời hoặc văn bản của một bài hát. Rất quan trọng để hiểu các bài hát K-pop và ý nghĩa của chúng.

Câu ví dụ

가사가 감동적이에요.

Lời bài hát thật cảm động.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ga-sa' — 'ga' như 'gah' (ngắn), 'sa' như 'sah'. Hai âm tiết đơn giản, mở.

Câu ví dụ khác

chuẩn bị cho karaoke

가사를 외웠어요.

Tôi đã thuộc lời bài hát.

phản ứng cảm xúc với một bài hát

가사가 마음에 와닿아요.

Lời bài hát thực sự chạm đến trái tim tôi.

người hâm mộ dịch nhạc nước ngoài

영어 가사를 한국어로 번역했어요.

Tôi đã dịch lời bài hát tiếng Anh sang tiếng Hàn.

Ngữ cảnh văn hóa

가사 là từ không thể thiếu trong văn hóa fandom K-pop — người hâm mộ phân tích sâu sắc 가사 để tìm ý nghĩa và tham chiếu. Các cụm từ phổ biến bao gồm '가사가 와닿다' (lời bài hát chạm đến trái tim) và '가사 해석' (giải thích lời bài hát). Động từ '작사하다' (viết lời) phân biệt người viết lời (작사가) với nhà soạn nhạc (작곡가).

Cụm từ thông dụng

가사가 좋아요.

Lời bài hát hay.

가사를 틀렸어요.

Tôi đã hát sai lời.

가사를 찾아봐요.

Để tôi tìm lời bài hát.

Cách diễn đạt liên quan

작사가

jaksaga

người viết lời

작사

jaksa

viết lời

가사집

gasajip

sổ lời bài hát

노래 제목

norae jemok

tên bài hát

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lời bài hát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.