Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cơm hộp" trong tiếng Hàn
도시락
dosiral
Sơ cấpĐời sống học đường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một hộp đựng thức ăn tự làm mang đến trường. Một số học sinh Hàn Quốc mang cơm hộp trong khi những em khác ăn ở căng tin trường. Cơm hộp thường chứa cơm và các món ăn kèm.
Câu ví dụ
엄마가 도시락을 준비했다.
Mẹ đã chuẩn bị cơm hộp.
Thêm từ chủ đề Đời sống học đường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cơm hộp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.