Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cô đơn" trong tiếng Hàn
“Cô đơn” in Korean is 외롭다 (pronounced "Oeropda").
외롭다
Oeropda
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự cô đơn về mặt cảm xúc chứ không chỉ đơn thuần là ở một mình. Thường xuất hiện trong các bài hát, bài thơ và phim truyền hình Hàn Quốc. Câu 외로워요 là cách bộc lộ nỗi cô đơn đầy chân thành, thường nghe thấy trong các cảnh xúc động của K-drama.
Câu ví dụ
혼자 사니까 가끔 너무 외로워요.
Sống một mình, đôi khi tôi cảm thấy rất cô đơn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'weh-rop-da' — 'oe' nghe như 'weh' (như trong 'web' nhưng không có 'b'), 'rop' vần với 'rope' nhưng ngắn lại, và 'da' kết thúc bằng phẳng. Giữ tất cả các âm tiết có độ dài tương đương nhau.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
외롭습니다
oeropseumnida
Dạng trần thuật trang trọng dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng
Thân mật (반말)
외로워
oerowo
Dạng thân mật dùng để chia sẻ cảm xúc với bạn bè thân thiết
Câu ví dụ khác
nói về việc chuyển đi xa nhà
타지에서 혼자 사니까 외로워요.
Tôi cảm thấy cô đơn khi sống một mình ở một thành phố xa lạ.
phàn nàn với một người bạn thân
친구들이 다 바빠서 좀 외롭네요.
Bạn bè của tôi đều bận rộn, nên tôi cảm thấy hơi cô đơn.
thảo luận về những ngày lễ ở một mình
명절에 가족이 없으면 외로워요.
Những ngày lễ sẽ cô đơn nếu không có gia đình.
Ngữ cảnh văn hóa
외롭다 diễn tả sự cô đơn về mặt cảm xúc — một cảm giác thiếu kết nối — trong khi 혼자 (honja) chỉ đơn giản có nghĩa là 'một mình' mà không mang gánh nặng cảm xúc. Người Hàn thường đề cập đến 외로움 (sự cô đơn) khi nói về việc sống một mình (혼자 살다) hoặc ở xa gia đình, đặc biệt là trong các ngày lễ như 추석 hoặc 설날. Đó là một cảm xúc quen thuộc trong các bản ballad K-pop.
Cụm từ thông dụng
너무 외로워요.
Tôi rất cô đơn.
외로운 밤
Một đêm cô đơn
외로움을 느껴요.
Tôi cảm thấy cô đơn.
Cách diễn đạt liên quan
쓸쓸하다
sseulsseulhada
cô đơn / tiêu điều (mang tính thơ ca hơn)
혼자
honja
một mình
그립다
geuripda
nhớ (ai đó)
외로움
oeroum
sự cô đơn (danh từ)
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cô đơn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.