Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thằn lằn" trong tiếng Hàn

Thằn lằn” in Korean is 도마뱀 (pronounced "domabem").

도마뱀

domabem

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài bò sát nhỏ được tìm thấy ở nhiều vùng của Hàn Quốc. Thằn lằn đôi khi được nuôi làm thú cưng ngoại lai. Chúng nổi tiếng với khả năng rụng đuôi khi gặp nguy hiểm.

Câu ví dụ

도마뱀이 바위 위에 앉아있어요.

Con thằn lằn đang đậu trên tảng đá.

Hướng dẫn phát âm

Ba âm tiết: 'do-ma-baem.' 'Do' như 'doh,' 'ma' như 'mah,' và 'baem' (xem 'snake') là một âm 'bem' ngắn. Ghép lại: 'doh-mah-BEM.'

Câu ví dụ khác

Kể lại một khoảnh khắc ở sân sau

정원에서 작은 도마뱀을 발견했어요.

Tôi đã tìm thấy một con thằn lằn nhỏ trong vườn.

Chia sẻ một sự thật khoa học thú vị với trẻ em

도마뱀은 꼬리가 잘려도 다시 자라요.

Thằn lằn có thể mọc lại đuôi ngay cả khi bị cắt đứt.

Giải thích điều gì đó tại một buổi triển lãm bò sát

이 도마뱀은 열대 지방에 살아요.

Con thằn lằn này sống ở vùng nhiệt đới.

Ngữ cảnh văn hóa

도마뱀 theo nghĩa đen là 도마 (thớt) + 뱀 (rắn) — một cách giải thích dân gian của Hàn Quốc ám chỉ hành vi điển hình của thằn lằn là rụng đuôi, gọi là 꼬리 자르기, như một biện pháp phòng vệ. Hầu hết thằn lằn ở Hàn Quốc là các loài bản địa nhỏ được nhìn thấy ở vùng nông thôn, trong khi các giống thằn lằn cảnh kỳ lạ như tắc kè hoa báo (레오파드 게코) và rồng râu (비어디드 드래곤) được bán tại các cửa hàng bò sát chuyên dụng gọi là 파충류샵. Không giống như 뱀, thằn lằn không có vai trò quan trọng trong văn hóa dân gian truyền thống.

Cụm từ thông dụng

도마뱀 봤어요?

Bạn có thấy con thằn lằn không?

도마뱀이 빠르네요.

Con thằn lằn thì nhanh.

저는 도마뱀을 키워요.

Tôi nuôi thằn lằn làm thú cưng.

Cách diễn đạt liên quan

꼬리

kkori

Đuôi

파충류

pachungnyu

Bò sát

카멜레온

kamelleon

Tắc kè hoa

도마뱀붙이

domabaembuchi

Tắc kè

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thằn lằn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.