Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thằn lằn" trong tiếng Hàn
도마뱀
domabem
Sơ cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài bò sát nhỏ được tìm thấy ở nhiều vùng của Hàn Quốc. Thằn lằn đôi khi được nuôi làm thú cưng ngoại lai. Chúng nổi tiếng với khả năng rụng đuôi khi gặp nguy hiểm.
Câu ví dụ
도마뱀이 바위 위에 앉아있어요.
Con thằn lằn đang đậu trên tảng đá.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thằn lằn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.