Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Livestream" trong tiếng Hàn
“Livestream” in Korean is 라이브 스트리밍 (pronounced "raibu seuteuliming").
라이브 스트리밍
raibu seuteuliming
Sơ cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Livestream là việc phát sóng video thời gian thực qua internet. Các chính trị gia, người nổi tiếng và streamer game Hàn Quốc sử dụng các nền tảng như YouTube và AfreecaTV cho 라이브 스트리밍 (livestream).
Câu ví dụ
그 행사는 유튜브에서 라이브 스트리밍으로 진행됐다.
Sự kiện đã được phát trực tiếp trên YouTube.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Livestream và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.