Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Biểu diễn trực tiếp" trong tiếng Hàn

Biểu diễn trực tiếp” in Korean is 라이브 공연 (pronounced "Raibu Gongnyeon").

라이브 공연

Raibu Gongnyeon

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một buổi biểu diễn âm nhạc được thực hiện theo thời gian thực trước khán giả. Phần thiết yếu của văn hóa K-pop và quảng bá nghệ sĩ.

Câu ví dụ

라이브 공연이 멋있어요.

Buổi biểu diễn trực tiếp thật tuyệt vời.

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Biểu diễn trực tiếp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.