Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Leaked Information" trong tiếng Hàn

Leaked Information” in Korean is 유출된 정보 (pronounced "yuchuldoen jeongbo").

유출된 정보

yuchuldoen jeongbo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thông tin bị rò rỉ là dữ liệu bí mật được phát hành mà không được phép. Các nhà báo ở Hàn Quốc đôi khi nhận được các tài liệu bị rò rỉ của chính phủ hoặc doanh nghiệp, những tài liệu này trở thành các câu chuyện tin tức lớn.

Câu ví dụ

유출된 정보가 정치 스캔들로 번졌다.

Thông tin bị rò rỉ đã biến thành một vụ bê bối chính trị.

Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Leaked Information và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.