Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bọ rùa" trong tiếng Hàn
“Bọ rùa” in Korean is 무당벌레 (pronounced "mudangbeolre").
무당벌레
mudangbeolre
Sơ cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài bọ cánh cứng nhỏ, đầy màu sắc với các đốm đỏ và đen. Bọ rùa là loài côn trùng được yêu thích trong văn hóa và truyền thông thiếu nhi Hàn Quốc. Chúng tượng trưng cho may mắn và sự bảo vệ.
Câu ví dụ
무당벌레는 빨간색이에요.
Bọ rùa màu đỏ.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bọ rùa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.