Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vui mừng" trong tiếng Hàn
기쁘다
Gippeuda
Sơ cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một trong những cảm xúc tích cực cốt lõi trong tiếng Hàn. Được sử dụng tự do trong lời nói hàng ngày, bài hát và các lễ kỷ niệm. 'Tin vui' (gi-ppeun so-sik) là một cụm từ phổ biến. 'Gi-ppeuda' cảm thấy chân thành hơn 'jo-ta' (tốt/thích) thông thường.
Câu ví dụ
오랜 친구를 다시 만나서 너무 기뻐요.
Tôi rất vui mừng khi gặp lại người bạn cũ.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vui mừng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.