Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ghen tị" trong tiếng Hàn
질투하다
Jiltuhada
Sơ cấpCảm xúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả sự ghen tị, đặc biệt trong các mối quan hệ lãng mạn. Người Hàn Quốc phân biệt giữa 'Jiltu' (질투 - ghen tị với sự chú ý của người khác) và 'Bureoum' (부러움 - ghen tị với thành tích của người khác). 'Jiltuna!' (질투나!) là cách nói thân mật 'Tôi ghen tị!'.
Câu ví dụ
남자친구가 다른 여자와 얘기하는 걸 보고 질투났어요.
Tôi đã ghen tị khi thấy bạn trai mình nói chuyện với người phụ nữ khác.
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ghen tị và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.