Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hóa đơn" trong tiếng Hàn
“Hóa đơn” in Korean is 송장 (pronounced "songjang").
송장
songjang
Trung cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một tài liệu yêu cầu thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Hóa đơn ở Hàn Quốc phải bao gồm thông tin cụ thể để tuân thủ thuế. Chúng rất cần thiết cho các giao dịch kinh doanh và kế toán.
Câu ví dụ
송장을 발급했습니다.
Tôi đã xuất một hóa đơn.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hóa đơn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.