Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Intro" trong tiếng Hàn
“Intro” in Korean is 인트로 (pronounced "Intero").
인트로
Intero
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phần mở đầu của một bài hát vang lên trước khi có giọng hát. Thiết lập tâm trạng và sắc thái cho toàn bộ bài hát.
Câu ví dụ
인트로가 멋있어요.
Phần intro rất hay.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'in-teu-ro' — từ mượn. 'in' như 'een', 'teu' như 'tuh', 'ro' như 'roh'. Nhanh và liền mạch.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
전주
jeonju
thuật ngữ tiếng Hàn truyền thống cho phần giới thiệu bằng nhạc cụ của một bài hát
Câu ví dụ khác
phản ứng với bài hát mở đầu của album
인트로부터 분위기가 장난 아니에요.
Không khí thật tuyệt vời ngay từ phần mở đầu.
phê bình một bài hát
인트로가 길어서 지루했어요.
Phần mở đầu dài nên hơi nhàm chán.
đánh giá âm nhạc
인트로 멜로디가 인상적이에요.
Giai điệu phần mở đầu rất ấn tượng.
Ngữ cảnh văn hóa
인트로 là từ mượn phổ biến cho phần giới thiệu bài hát trong K-pop và âm nhạc hiện đại, trong khi '전주' là thuật ngữ cổ điển được sử dụng cho âm nhạc truyền thống và cũ hơn. Các album K-pop thường có các bài hát có tiêu đề 'Intro' — ví dụ, các album của BTS thường bắt đầu bằng 'Intro: [Subtitle]'. Khái niệm này mở rộng ra các phần mở đầu của chương trình được gọi là '오프닝'.
Cụm từ thông dụng
인트로가 멋있어요.
Phần mở đầu rất ngầu.
인트로만 들어도 설레요.
Chỉ nghe phần mở đầu thôi đã thấy hồi hộp rồi.
인트로를 건너뛰어요.
Tôi bỏ qua phần mở đầu.
Cách diễn đạt liên quan
전주
jeonju
phần giới thiệu bằng nhạc cụ (truyền thống)
아웃트로
autteuro
outro
오프닝
opeuning
mở đầu
도입부
doipbu
phần giới thiệu/mở đầu
Thêm từ chủ đề Âm nhạc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Intro và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.