Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Phỏng vấn" trong tiếng Hàn
“Phỏng vấn” in Korean is 면접 (pronounced "myeonjip").
면접
myeonjip
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cuộc trò chuyện trang trọng để đánh giá năng lực của ứng viên. Phỏng vấn xin việc ở Hàn Quốc được tổ chức rất bài bản và có thể gồm nhiều vòng. Ứng viên được đánh giá về kỹ năng, kinh nghiệm và sự phù hợp với văn hóa công ty.
Câu ví dụ
내일 면접이 있습니다.
Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'myeon-jip' — 'myeon' vần với 'yawn' với âm 'm', và 'jip' nghe giống như 'jip' trong tiếng Anh với âm 'j' nhẹ hơn, không bật hơi. Âm 'p' cuối cùng không được bật ra.
Câu ví dụ khác
Người bạn hỏi thăm trước một buổi phỏng vấn xin việc quan trọng
면접 준비 잘 하고 있어?
Bạn đang chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn chứ?
Trò chuyện với đồng nghiệp sau vòng phỏng vấn
면접 결과는 다음 주에 나온대요.
Họ nói kết quả phỏng vấn sẽ có vào tuần tới.
Email từ bộ phận Nhân sự về hình thức phỏng vấn
이번 면접은 화상으로 진행됩니다.
Buổi phỏng vấn này sẽ được thực hiện qua cuộc gọi video.
Ngữ cảnh văn hóa
면접 ở Hàn Quốc hầu như luôn ám chỉ phỏng vấn xin việc và thường rất trang trọng — ứng viên thường mặc vest tối màu và ngồi thẳng. Các cụm từ phổ biến bao gồm '면접 보다' (tham dự/làm bài phỏng vấn) và '면접 붙다' (vượt qua vòng phỏng vấn). Nhiều công ty tổ chức '1차 면접' (vòng 1) theo sau là '임원 면접' (phỏng vấn với ban lãnh đạo).
Cụm từ thông dụng
면접 잘 보세요!
Chúc may mắn với buổi phỏng vấn của bạn!
면접 보러 가요.
Tôi đi phỏng vấn đây.
면접에서 떨어졌어요.
Tôi đã trượt phỏng vấn.
Cách diễn đạt liên quan
면접관
myeonjeopgwan
người phỏng vấn
면접자
myeonjeopja
người được phỏng vấn
입사 면접
ipsa myeonjeop
phỏng vấn xin việc (để vào công ty)
면접 합격
myeonjeop hapgyeok
vượt qua vòng phỏng vấn
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Phỏng vấn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.