Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kinh hoàng" trong tiếng Hàn

Kinh hoàng” in Korean is 경악하다 (pronounced "Gyeongakhada").

경악하다

Gyeongakhada

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả sự sốc và ghê tởm cực độ gây ra bởi một điều gì đó cực kỳ đáng lo ngại. Mạnh hơn "충격" (sốc) - ám chỉ sự kinh hoàng về đạo đức. Tin tức Hàn Quốc sử dụng từ này khi mô tả phản ứng của công chúng đối với các tội ác hoặc thảm họa nghiêm trọng.

Câu ví dụ

그 끔찍한 사건을 보고 모두가 경악했어요.

Mọi người đều kinh hoàng trước vụ việc khủng khiếp đó.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kinh hoàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.