Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vô vọng" trong tiếng Hàn

Vô vọng” in Korean is 절망하다 (pronounced "Jeolmanghada").

절망하다

Jeolmanghada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Diễn tả sự mất mát hoàn toàn hy vọng. Một trạng thái cảm xúc nghiêm trọng được sử dụng trong cả ngữ cảnh thông thường và lâm sàng. 'Jeol-mang-jeok-i-da' (thật vô vọng) được nghe thấy trong những khoảnh khắc kịch tính của phim K-drama. Văn hóa Hàn Quốc ngày càng nhấn mạnh nhận thức về sức khỏe tinh thần xung quanh cảm xúc này.

Câu ví dụ

아무리 노력해도 안 되니까 절망스러워요.

Dù tôi có cố gắng thế nào đi nữa, mọi thứ cũng không hiệu quả - tôi cảm thấy vô vọng.

How to use 절망하다 naturally

Quick answer

The Korean word for “Vô vọng” is 절망하다, romanized as Jeolmanghada.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 절망하다.

Editorial note

We review entries like 절망하다 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vô vọng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.