Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hy vọng" trong tiếng Hàn

Hy vọng” in Korean is 희망차다 (pronounced "Huimangchada").

희망차다

Huimangchada

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả trạng thái cảm xúc tích cực, hướng về tương lai, tràn đầy hy vọng. Thường được sử dụng trong các bài phát biểu, thông điệp năm mới và bối cảnh tốt nghiệp ở Hàn Quốc. Một phiên bản nâng cao và chủ động hơn so với việc chỉ đơn giản là 'hy vọng vào điều gì đó'.

Câu ví dụ

새해를 맞이하며 희망찬 마음으로 시작해요.

Bắt đầu năm mới với một trái tim đầy hy vọng.

How to use 희망차다 naturally

Quick answer

The Korean word for “Hy vọng” is 희망차다, romanized as Huimangchada.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 희망차다.

Editorial note

We review entries like 희망차다 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hy vọng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.