Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tuyển dụng" trong tiếng Hàn

Tuyển dụng” in Korean is 채용 (pronounced "chaeyong").

채용

chaeyong

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKinh doanh

Cách dùng & Ngữ cảnh

Việc thuê người vào làm một công việc hay vị trí nào đó. Quá trình tuyển dụng ở Hàn Quốc gồm nhiều vòng phỏng vấn và đánh giá. Các công ty cẩn thận đánh giá ứng viên về sự phù hợp với văn hóa và kỹ năng.

Câu ví dụ

우리 회사는 새로운 직원을 채용하고 있습니다.

Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'CHAE-yong' — hai âm tiết. '채' nghe giống như 'chae' (vần với 'chay' trong tiếng Anh), '용' là 'yong' (như 'young' không có âm 'u'). Đây là một từ Hán-Triều (採用) có nghĩa là 'chọn và sử dụng'.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

채용합니다

Chaeyonghamnida

Lời khẳng định trang trọng — 'chúng tôi đang tuyển dụng', được sử dụng trong các bài đăng tuyển dụng và thông báo chính thức.

Thân mật (반말)

뽑다

Ppopda

Động từ thân mật/bản địa có nghĩa đen là 'chọn ra' — được sử dụng trong lời nói: '사람 뽑는대' (họ đang tuyển người).

Câu ví dụ khác

Thông báo tuyển dụng của công ty

올해는 신입을 대규모로 채용할 예정입니다.

Năm nay chúng tôi dự định tuyển dụng một lượng lớn sinh viên mới tốt nghiệp.

Chia sẻ một cơ hội việc làm

경력직 채용 공고가 올라왔어요.

Thông báo tuyển dụng cho nhân viên có kinh nghiệm đã được đăng.

Bộ phận Nhân sự giải thích quy trình tuyển dụng

채용 절차가 3단계로 진행됩니다.

Quy trình tuyển dụng diễn ra trong ba giai đoạn.

Ngữ cảnh văn hóa

채용 là từ chuyên ngành được sử dụng trên mọi bảng tin tuyển dụng của Hàn Quốc — 사람인, 잡코리아, 원티드. Tuyển dụng của các công ty Hàn Quốc được chia rõ ràng thành '공채' (공개채용 — đợt tuyển dụng hàng loạt theo lịch trình cho sinh viên mới tốt nghiệp, chủ yếu ở các tập đoàn như Samsung và Hyundai) và '수시채용' (tuyển dụng liên tục/đột xuất cho nhân viên có kinh nghiệm). Thập kỷ 2020 chứng kiến các tập đoàn lớn chuyển dịch khỏi 공채 truyền thống sang 수시채용, một sự thay đổi thế hệ đối với '취준생' (thanh niên tìm việc). '블라인드 채용' (tuyển dụng ẩn danh, không có trường học hoặc ảnh trên sơ yếu lý lịch) cũng là bắt buộc theo luật tại nhiều cơ sở công cộng.

Cụm từ thông dụng

채용 공고 봤어요?

Bạn đã thấy thông báo tuyển dụng chưa?

우리 회사 채용 중이에요.

Công ty chúng tôi đang tuyển dụng.

채용이 확정됐어요.

Việc tuyển dụng đã được xác nhận.

Cách diễn đạt liên quan

공채

Gongchae

Đợt tuyển dụng công khai/hàng loạt

수시채용

Susichaeyong

Tuyển dụng liên tục / đột xuất

채용공고

Chaeyonggonggo

Thông báo tuyển dụng / thông báo tuyển dụng

인턴

Inteon

Thực tập sinh / kỳ thực tập

Thêm từ chủ đề Kinh doanh

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tuyển dụng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.