Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hà mã" trong tiếng Hàn

Hà mã” in Korean is 하마 (pronounced "hama").

하마

hama

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài động vật bán thủy sinh lớn ở châu Phi. Hà mã là những loài động vật kỳ lạ, xuất hiện trong các sở thú Hàn Quốc. Chúng nổi tiếng với kích thước khổng lồ và lối sống dưới nước.

Câu ví dụ

하마가 물에 잠겨있어요.

Con hà mã chìm dưới nước.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hà mã và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.