Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Mũ bảo hiểm" trong tiếng Hàn

Mũ bảo hiểm” in Korean is 헬멧 (pronounced "Helmet").

헬멧

Helmet

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpQuân sự

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ quân sự liên quan đến mũ bảo hiểm. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân sự và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

이것은 헬멧에 대한 예문입니다.

Đây là một câu ví dụ về mũ bảo hiểm.

Thêm từ chủ đề Quân sự

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Mũ bảo hiểm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.