Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ấm lòng" trong tiếng Hàn

Ấm lòng” in Korean is 훈훈하다 (pronounced "Hunhunhada").

훈훈하다

Hunhunhada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mô tả cảm giác ấm áp, dễ chịu khi chứng kiến những hành động tử tế. Cực kỳ phổ biến trên mạng xã hội Hàn Quốc cho những khoảnh khắc cảm động. "훈훈한 남자" (người đàn ông ấm lòng/tốt bụng) cũng được sử dụng để mô tả những người đàn ông đẹp trai, tốt bụng trong văn hóa đại chúng Hàn Quốc.

Câu ví dụ

그 이야기가 너무 훈훈해서 눈물이 났어요.

Câu chuyện đó thật ấm lòng đến mức tôi đã rơi nước mắt.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ấm lòng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.