Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hạnh phúc" trong tiếng Hàn
“Hạnh phúc” in Korean is 행복 (pronounced "haengbok").
행복
haengbok
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hạnh phúc là trạng thái hài lòng và cảm giác an lạc tích cực. Các nhà nghiên cứu và nhà tâm lý học Hàn Quốc nghiên cứu các yếu tố góp phần tạo nên 행복, trong đó mối quan hệ xã hội và ý nghĩa cuộc sống được xếp ở vị trí cao.
Câu ví dụ
진정한 행복은 물질이 아닌 관계에서 온다.
Hạnh phúc thực sự đến từ các mối quan hệ, chứ không phải từ vật chất.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'HENG-bok' — 'haeng' vần với 'hang' với âm 'ng' nhẹ, và 'bok' nghe giống 'bohk' với âm 'k' cuối ngắn.
Câu ví dụ khác
Chú thích mang tính suy ngẫm cho một bức ảnh trên Instagram
행복은 멀리 있지 않고 일상 속에 있어요.
Hạnh phúc không ở xa vời, nó ở trong cuộc sống hàng ngày.
Một tin nhắn lãng mạn gửi cho người yêu
너만 있으면 나는 정말 행복해.
Chỉ cần có em/anh, anh/em thực sự hạnh phúc.
Bài luận hoặc blog về nuôi dạy con cái
아이의 웃음소리가 부모에게 가장 큰 행복이에요.
Tiếng cười của trẻ thơ là niềm hạnh phúc lớn nhất đối với cha mẹ.
Ngữ cảnh văn hóa
Hạnh phúc (행복) mang một âm hưởng sâu sắc, hơi triết lý trong tiếng Hàn và thường gắn liền với các khái niệm như gia đình, sự ổn định và bình yên nội tâm hơn là niềm vui nhất thời. Những người trẻ Hàn Quốc nói về 'niềm hạnh phúc nhỏ bé nhưng chắc chắn' (소확행 - sohwakhaeng), một từ thông dụng được sử dụng rộng rãi, có nghĩa là tìm thấy sự hài lòng trong những niềm vui nhỏ bé hàng ngày như bánh mì ấm hay đôi tất gọn gàng. Đối với niềm vui hàng ngày nhẹ nhàng hơn, người Hàn thường nói 'tâm trạng tốt' (기분이 좋다) hơn là 'hạnh phúc' (행복하다).
Cụm từ thông dụng
행복하세요.
Hãy hạnh phúc. / Chúc bạn hạnh phúc.
정말 행복해요.
Tôi thực sự hạnh phúc.
행복한 하루 보내세요.
Chúc bạn một ngày hạnh phúc.
Cách diễn đạt liên quan
기쁨
gippeum
Niềm vui, sự vui mừng
만족
manjok
Sự hài lòng, sự mãn nguyện
소확행
sohwakhaeng
Niềm hạnh phúc nhỏ bé nhưng chắc chắn
즐거움
jeulgeoum
Sự thích thú, sự khoái lạc
Thêm từ chủ đề Sức khỏe tinh thần
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hạnh phúc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.