Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hạnh phúc" trong tiếng Hàn
행복
haengbok
Sơ cấpSức khỏe tinh thần
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hạnh phúc là trạng thái hài lòng và cảm giác an lạc tích cực. Các nhà nghiên cứu và nhà tâm lý học Hàn Quốc nghiên cứu các yếu tố góp phần tạo nên 행복, trong đó mối quan hệ xã hội và ý nghĩa cuộc sống được xếp ở vị trí cao.
Câu ví dụ
진정한 행복은 물질이 아닌 관계에서 온다.
Hạnh phúc thực sự đến từ các mối quan hệ, chứ không phải từ vật chất.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe tinh thần
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hạnh phúc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.