Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bàn tay" trong tiếng Hàn

Bàn tay” in Korean is (pronounced "son").

son

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần cánh tay có các ngón tay dùng để nắm. Một trong những bộ phận cơ thể cơ bản nhất trong tiếng Hàn. Được sử dụng trong vô số cách diễn đạt hàng ngày.

Câu ví dụ

손이 차가워요.

Tay của tôi bị lạnh.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bàn tay và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.