Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bánh kẹo Hàn Quốc" trong tiếng Hàn
“Bánh kẹo Hàn Quốc” in Korean is 과자 (pronounced "gwaja").
과자
gwaja
Cách dùng & Ngữ cảnh
Gwaja là các loại đồ ăn vặt và bánh kẹo Hàn Quốc, từ bánh gạo truyền thống đến các loại snack hiện đại. Những thương hiệu gwaja nổi tiếng gồm có Haitai, Lotte và Orion.
Câu ví dụ
편의점에는 다양한 종류의 과자가 있다.
Ở cửa hàng tiện lợi có rất nhiều loại bánh kẹo khác nhau.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gwah-jah' — 과 giống 'gwah' (một âm 'g' nhẹ + 'wah'), và 자 giống 'jah'. Giữ cả hai âm tiết ngắn và đều.
Câu ví dụ khác
Một giáo viên mẫu giáo mô tả giờ ăn nhẹ.
아이들이 과자를 서로 나눠 먹었어요.
Những đứa trẻ đã chia sẻ đồ ăn vặt của chúng với nhau.
Giới thiệu một món đồ tìm được cho đồng nghiệp.
마트에 새로 나온 과자가 정말 맛있어요.
Đồ ăn vặt mới ra ở siêu thị thực sự rất ngon.
Một sinh viên đại học than thở trên mạng xã hội.
시험 기간엔 과자를 너무 많이 먹게 돼요.
Trong kỳ thi, tôi ăn quá nhiều đồ ăn vặt.
Ngữ cảnh văn hóa
Gwaja bao gồm mọi thứ từ các thương hiệu Hàn Quốc cổ điển như 새우깡, 포카칩, và 초코파이 đến các món ăn vặt theo mùa thịnh hành trên mạng xã hội. Thị trường đồ ăn vặt của Hàn Quốc nổi tiếng là thay đổi nhanh chóng — các chuỗi cửa hàng tiện lợi ra mắt hàng chục loại gwaja phiên bản giới hạn mỗi năm, tạo ra các video 'snack run' lan truyền. Sự hoài cổ cũng đóng một vai trò lớn: các thương hiệu cũ hơn như 양갱 và 전병 kết nối các thế hệ, trong khi ngoại quốc 과자 (đồ ăn vặt nước ngoài) được săn lùng như hàng nhập khẩu đặc biệt.
Cụm từ thông dụng
과자 좀 사러 가자.
Đi mua ít đồ ăn vặt đi.
과자 하나 먹을래?
Ăn một cái bánh/đồ ăn vặt không?
이 과자 진짜 맛있어요.
Đồ ăn vặt này thực sự rất ngon.
Cách diễn đạt liên quan
쿠키
kuki
Bánh quy
과자 가게
gwaja gage
Cửa hàng đồ ăn vặt
간식
gansik
Đồ ăn nhẹ / đồ ăn giữa bữa
전통 과자
jeontong gwaja
Bánh kẹo truyền thống Hàn Quốc (한과)
Thêm từ chủ đề Ẩm thực Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bánh kẹo Hàn Quốc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.