Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cá vàng" trong tiếng Hàn
“Cá vàng” in Korean is 금붕어 (pronounced "Geumungeo").
금붕어
Geumungeo
Cách dùng & Ngữ cảnh
금붕어 (cá vàng) là vật nuôi phổ biến ở Hàn Quốc, thường được nuôi trong bể nhỏ hoặc ao vườn. Cá vàng gắn liền với may mắn và thịnh vượng trong các nền văn hóa Đông Á. Trong tiếng lóng của Hàn Quốc, 금붕어 đôi khi được dùng một cách hài hước để mô tả người có trí nhớ ngắn hạn.
Câu ví dụ
어항에 금붕어를 키우고 있어요.
Tôi đang nuôi cá vàng trong bể cá.
How to use 금붕어 naturally
Quick answer
The Korean word for “Cá vàng” is 금붕어, romanized as Geumungeo.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 금붕어.
Editorial note
We review entries like 금붕어 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cá vàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.