Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Men gốm" trong tiếng Hàn

Men gốm” in Korean is 유약 (pronounced "Yuyak").

유약

Yuyak

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lớp phủ được phủ lên đồ gốm trước khi nung. Men gốm thanh từ của Hàn Quốc đặc biệt nổi tiếng với màu xanh ngọc bích đặc trưng.

Câu ví dụ

유약을 바르고 구웠습니다.

Tôi đã tráng men và nung nó.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'yu-yak'. Hai âm tiết: 'yu' (như 'you'), 'yak' (như 'yak'). Âm ㄱ cuối không bật hơi.

Câu ví dụ khác

pottery instruction

유약을 바르고 굽습니다.

Phết men và nung.

ceramic preference

투명한 유약이 좋아요.

Men trong suốt trông đẹp.

art supplies

유약 종류가 다양해요.

Có nhiều loại men khác nhau.

Ngữ cảnh văn hóa

유약 (釉藥, 'thuốc men') là hỗn hợp lỏng được phết lên đồ gốm trước khi nung ở nhiệt độ cao, tạo thành lớp phủ thủy tinh. Đây là một từ vựng chuyên ngành trong nghề làm gốm Hàn Quốc (도예). Các loại men truyền thống bao gồm 청자 (xanh ngọc bích) và 백자 (trắng) — mỗi loại được phát triển với công thức bí mật trong các dòng dõi thợ gốm Hàn Quốc.

Cụm từ thông dụng

유약을 발랐어요.

Tôi đã phết men.

유약이 말랐어요.

Men đã khô.

유약 색깔이 예뻐요.

Màu men đẹp.

Cách diễn đạt liên quan

도자기

dojagi

đồ gốm

굽다

gupda

nung/nướng

가마

gama

lò nung

heuk

đất sét, đất

Thêm từ chủ đề Nghệ thuật & Thiết kế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Men gốm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.