Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Gayageum" trong tiếng Hàn

Gayageum” in Korean is 가야금 (pronounced "Gayageum").

가야금

Gayageum

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpÂm nhạc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một nhạc cụ dây truyền thống của Hàn Quốc với 12 dây. Nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc Hàn Quốc.

Câu ví dụ

가야금을 연주해요.

Tôi chơi đàn gayageum.

Thêm từ chủ đề Âm nhạc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Gayageum và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.