Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giận dữ" trong tiếng Hàn

Giận dữ” in Korean is 분노하다 (pronounced "Bunnohada").

분노하다

Bunnohada

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bày tỏ sự tức giận và phẫn nộ mãnh liệt, mạnh hơn "화나다" (tức giận) thông thường. Thường được sử dụng trong các bối cảnh đạo đức hoặc xã hội - sự phẫn nộ của công chúng về sự bất công, các vấn đề chính trị, hoặc sự phản bội. "분노를 참다" (kiềm chế sự giận dữ) mô tả văn hóa kiềm chế cảm xúc của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

그 불공정한 처우에 모두가 분노했어요.

Mọi người đều giận dữ về sự đối xử bất công đó.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giận dữ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.