Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Toàn thời gian" trong tiếng Hàn
“Toàn thời gian” in Korean is 정규직 (pronounced "jeonggyujik").
정규직
jeonggyujik
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hình thức lao động với số giờ làm việc tiêu chuẩn trong suốt cả năm. Các vị trí toàn thời gian ở Hàn Quốc đi kèm với phúc lợi và sự ổn định công việc. Hình thức này được ưu tiên hơn so với hợp đồng tạm thời hay bán thời gian.
Câu ví dụ
정규직 직원으로 채용되었습니다.
Tôi đã được tuyển dụng làm nhân viên toàn thời gian.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jeong-gyu-jik' — 'jeong' vần với 'young' với âm bắt đầu là 'j', 'gyu' nghe giống 'gyoo', và 'jik' giống 'jeek' với âm 'k' không bật hơi.
Câu ví dụ khác
Người lao động hợp đồng nói về mục tiêu nghề nghiệp
정규직 전환을 기다리고 있어요.
Tôi đang chờ được chuyển sang vị trí chính thức.
Giải thích các đặc quyền công việc cho một người bạn
정규직이라서 복지가 좋아요.
Vì là vị trí chính thức nên phúc lợi tốt.
Thảo luận về thị trường việc làm khó khăn
요즘은 정규직 뽑는 회사가 별로 없어요.
Ngày nay không có nhiều công ty tuyển dụng nhân viên chính thức.
Ngữ cảnh văn hóa
정규직 là một thuật ngữ nhạy cảm ở Hàn Quốc vì sự phân chia rõ rệt giữa 정규직 và 비정규직 (không chính thức, bao gồm hợp đồng và bán thời gian). Các vị trí 정규직 đi kèm với sự ổn định trong công việc, trợ cấp thôi việc và đầy đủ phúc lợi, đó là lý do tại sao '정규직 전환' (chuyển sang chính thức) là một cột mốc nghề nghiệp quan trọng. Sự tương phản này là một chủ đề lặp đi lặp lại trong chính trị lao động Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
정규직으로 입사했어요.
Tôi đã được nhận vào làm nhân viên chính thức.
정규직 자리가 났어요.
Một vị trí chính thức đã được mở ra.
정규직이 꿈이에요.
Ước mơ của tôi là trở thành nhân viên chính thức.
Cách diễn đạt liên quan
비정규직
bijeonggyujik
việc làm không chính thức/hợp đồng
계약직
gyeyakjik
nhân viên hợp đồng
정규직 전환
jeonggyujik jeonhwan
chuyển sang chính thức
직원
jigwon
nhân viên
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Toàn thời gian và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.